Dịch

siliciclastic

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mô tả các loại đá vụn chứa thạch anh hoặc các khoáng vật silicat tương tựtính từkhông so sánh (not comparable)Describing clastic rocks that bear quartz or similar silicate minerals
  2. Một tảng đá như vậydanh từSuch a rock

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. siliciclasticDạng gốc (base form)
  2. siliciclasticsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , (. 5.16); .

AI