siliciclastic
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mô tả các loại đá vụn chứa thạch anh hoặc các khoáng vật silicat tương tựtính từkhông so sánh (not comparable)Describing clastic rocks that bear quartz or similar silicate minerals
- Một tảng đá như vậydanh từSuch a rock
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- siliciclasticDạng gốc (base form)
- siliciclasticsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , (. 5.16); .