Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
silici-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
silex
chưa dịch
tiền tố
2
silica
chưa dịch
tiền tố
2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
silici-
silici
calcareous
Bao gồm silica và chất vôi
tính từ
silici
colous
Sống trong môi trường silic
tính từ
silici
fluoric
Chưa có nghĩa
silici
clastic
Mô tả các loại đá vụn chứa thạch anh hoặc các khoáng vật silicat tương tự
tính từ, danh từ
Xem thêm 2 từ
AI
1
silex
2
silica
1
silex
2
silica
1
silex
2
silica