Nghĩa chính
- Các loại thủy tinh có chứa chủ yếu là silica ở dạng vô định hình (không kết tinh)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of various types of glass containing primarily silica in amorphous (non-crystalline) form.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- silica glassDạng gốc (base form)
- silica glassesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- Nasa's .