Dịch

silica glass

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loại thủy tinh có chứa chủ yếu là silica ở dạng vô định hình (không kết tinh)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of various types of glass containing primarily silica in amorphous (non-crystalline) form.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. silica glassDạng gốc (base form)
  2. silica glassesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • Nasa's .

AI