Dịch

sikhye

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại đồ uống ngọt làm từ lúa mạch và gạo, đôi khi dùng kèm với hạt thôngdanh từkhông đếm được (uncountable)A sweet beverage made from barley and rice, sometimes served with pine nuts.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hàn식혜(食醯)sikhye

Ví dụ

  • , , , , , .

AI