Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với sign-on bonusdanh từSynonym of sign-on bonus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- signing bonusDạng gốc (base form)
- signing bonusesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- $5,000 cost-of-living .
- .
- . , 27, ; . eight-year, $48 $15 .