Dịch

signing bonus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với sign-on bonusdanh từSynonym of sign-on bonus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. signing bonusDạng gốc (base form)
  2. signing bonusesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • $5,000 cost-of-living .
  • .
  • . , 27, ; . eight-year, $48 $15 .

AI