signifying
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự biểu thị, ý nghĩadanh từsignification
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- signifyingDạng gốc (base form)
- signifyingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| signifying chaindanh từ | danh từ | Hệ thống ký hiệu lồng vào nhau |
| signifying monkeydanh từ | danh từ | Nhân vật khỉ trong văn hóa dân gian người Mỹ gốc Phi, bắt nguồn từ nhân vật lừa đảo trong thần thoại Yoruba, Esu Elegbara |
Họ từ (word family)
cùng gốc signifyingVí dụ
- , .Vì sự thuận tiện, chúng ta có thể gọi những cách chỉ dẫn hoặc biểu thị này là giai đoạn thứ yếu của ý nghĩa.
- “ , 20 , . , ,” , . “, .”“Sức hút của ngôi nhà đối với người Mỹ, kể từ thế kỷ 20, là nó biểu thị quyền tự chủ. Bạn biết đấy, mỗi ngôi nhà là một pháo đài,” Louis Hyman, nhà sử học kinh tế và trợ lý giáo sư tại Đại học Cornell cho biết. “Vì vậy, nó mang âm hưởng của việc biểu thị sự độc lập và thành tựu.”
- Life's , , . , , .Cuộc đời chỉ là cái bóng di động, một tên hề nghèo khổ khua tay múa chân trên sân khấu rồi biến mất. Đó là câu chuyện do một kẻ ngốc kể, đầy âm thanh và cuồng nộ, chẳng có ý nghĩa gì.