Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
significant part
danh từ
(noun)
UK
/
s
ɪ
ɡ
ˈ
n
ɪ
f
.
ɪ
.
k
ə
n
t
ˈ
p
ɑː
t
/
US
/
s
ɪ
ɡ
ˈ
n
ɪ
f
.
ə
.
k
ə
n
t
ˈ
p
ɑ
ɹ
t
/
Nghĩa chính
1
Phần quan trọng, phần đáng kể
danh từ
a large or important portion of something
Ví dụ
The
significant
part
of
the
budget
goes
to
education
.
Phần quan trọng của ngân sách dành cho giáo dục.
AI
1
Phần quan trọng
1
Phần quan trọng
1
Phần quan trọng