Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
significant digit
danh từ
(noun)
US
/
s
ɪ
ɡ
ˈ
n
ɪ
f
.
ə
.
k
ə
n
t
ˈ
d
ɪ
dʒ
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Chữ số có nghĩa
danh từ
Synonym of significant figure.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
significant digit
Dạng gốc
(base form)
significant digit
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
significant figure
Ví dụ
he
calculated
the
answer
to
four
significant
figures
AI
1
Chữ số có nghĩa
1
Chữ số có nghĩa
1
Chữ số có nghĩa