Dịch

significant change

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thay đổi đáng kể, thay đổi quan trọngdanh từa noticeable or important difference

Cụm từ (phrase)

significant changesNhững thay đổi đáng kể

Ví dụ

  • .Đã có một sự thay đổi đáng kể về thời tiết.

AI