Dịch

signalization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình truyền tín hiệu; đặc tính hoặc sự khác biệtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of signalizing; characterization or differentiation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. signalizationDạng gốc (base form)
  2. signalizationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI