signalization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình truyền tín hiệu; đặc tính hoặc sự khác biệtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of signalizing; characterization or differentiation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- signalizationDạng gốc (base form)
- signalizationsSố nhiều (plural)