Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
signal tower
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɪ
ɡ
n
ə
l
ˈ
t
aʊ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Tháp tín hiệu
danh từ
Synonym of signal box
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
signal tower
Dạng gốc
(base form)
signal tower
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
signal box
AI
1
Tháp tín hiệu
1
Tháp tín hiệu
1
Tháp tín hiệu