Dịch

signal fire

danh từ (noun)
US/ˈsɪɡnəl ˈfaɪ.ɚ/

Nghĩa chính

  1. Lửa hiệudanh từA fire lit to convey a message or serve as a beacon, by either light or smoke.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. signal fireDạng gốc (base form)
  2. signal firesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Anh ấy dựng một đống lửa hiệu lớn.
  • ?Làm thế nào để dựng một đống lửa hiệu?

AI