Nghĩa chính
- Lửa hiệudanh từA fire lit to convey a message or serve as a beacon, by either light or smoke.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- signal fireDạng gốc (base form)
- signal firesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Anh ấy dựng một đống lửa hiệu lớn.
- ?Làm thế nào để dựng một đống lửa hiệu?