Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
signal aspect
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɪ
ɡ
n
ə
l
ˈ
æ
ˌ
s
p
ɛ
k
t
/
Nghĩa chính
1
Hình thức trực quan của tín hiệu đường sắt
danh từ
The visual appearance of a railway signal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
signal aspect
Dạng gốc
(base form)
signal aspect
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hình thức trực quan của tín hiệu đường sắt
1
Hình thức trực quan của tín hiệu đường sắt
1
Hình thức trực quan của tín hiệu đường sắt