Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sign to someone
UK
/ˈ
s
aɪ
n
t
ə
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
/
US
/ˈ
s
aɪ
n
t
ə
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Ra hiệu cho ai
Ví dụ
The
driver
signed
to
us
to
stop
.
Tài xế ra hiệu cho chúng tôi dừng lại.
Xuất hiện ở từ khác
sign
kết hợp
ra hiệu cho ai
AI
1
Ra hiệu cho ai
1
Ra hiệu cho ai
1
Ra hiệu cho ai