Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
sign someone
UK
/ˈ
s
aɪ
n
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
/
US
/ˈ
s
aɪ
n
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Ký hợp đồng với ai
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
sign someone to do something
Ra hiệu bảo ai làm việc gì
Ví dụ
The
club
signed
a
young
striker
.
Câu lạc bộ đã ký hợp đồng với một tiền đạo trẻ.
Xuất hiện ở từ khác
sign
kết hợp
ký hợp đồng với ai
AI
1
Ký hợp đồng với ai
1
Ký hợp đồng với ai
1
Ký hợp đồng với ai