Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sign ruler
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
aɪ
n
ˈɹ
uː
l
ə
/
US
/ˈ
s
aɪ
n
ˈɹ
u
l
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ruling planet
danh từ
Synonym of ruling planet.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sign ruler
Dạng gốc
(base form)
sign ruler
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ruling planet
AI
1
Đồng nghĩa với ruling planet
1
Đồng nghĩa với ruling planet
1
Đồng nghĩa với ruling planet