Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sign a message
UK
/ˈ
s
aɪ
n
ə
ˈ
m
ɛ
s
.
ɪ
dʒ
/
US
/ˈ
s
aɪ
n
ə
ˈ
m
ɛ
s
.
ɪ
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Truyền một thông điệp bằng tín hiệu
Ví dụ
She
signed
a
message
to
the
driver
.
Cô ấy dùng cử chỉ truyền một thông điệp cho tài xế.
Xuất hiện ở từ khác
sign
kết hợp
truyền một thông điệp bằng tín hiệu
AI
1
Truyền một thông điệp bằng tín hiệu
1
Truyền một thông điệp bằng tín hiệu
1
Truyền một thông điệp bằng tín hiệu