Dịch

siglum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chữ cái hoặc ký hiệu khác đại diện cho một tên hoặc một từ; cụ thể, từ này được sử dụng trong tác phẩm văn học hiện đại để chỉ phiên bản đầu tiên của văn bảndanh từA letter or other symbol that stands for a name or word; specifically, one used in a modern literary work to refer to an early version of a text.
  2. Vật đại diện cho một vật khác; một dấu hiệu, một biểu tượngdanh từA thing which represents something else; a sign, a symbol.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. siglumDạng gốc (base form)
  2. sigla (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • [] : , , Tanya's , […]
  • over-used, , .. ‘’ ‘ ’ (‘ ’), , , .

Họ từ (word family)

cùng gốc siglum

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh muộnsiglum“abbreviation”
  2. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*sek-“to cut, sever; to cut off”

AI