Nghĩa chính
- Chữ cái hoặc ký hiệu khác đại diện cho một tên hoặc một từ; cụ thể, từ này được sử dụng trong tác phẩm văn học hiện đại để chỉ phiên bản đầu tiên của văn bảndanh từA letter or other symbol that stands for a name or word; specifically, one used in a modern literary work to refer to an early version of a text.
- Vật đại diện cho một vật khác; một dấu hiệu, một biểu tượngdanh từA thing which represents something else; a sign, a symbol.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- siglumDạng gốc (base form)
- sigla (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- [] : , , Tanya's , […]
- over-used, , .. ‘’ ‘ ’ (‘ ’), , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc siglumNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh muộnsiglum“abbreviation”
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*sek-“to cut, sever; to cut off”