sightly
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Hấp dẫn, vừa mắt; mang lại sự hài lòng cho giác quan; mang tính thẩm mỹtính từAttractive, pleasing to the eye; affording gratification to the sense of sight; aesthetically pleasing.
- Cung cấp một cái nhìn tốttính từOffering a good view.
- Mở cửa cho tầm nhìn; dễ thấytính từOpen to sight; conspicuous.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisightlye
Họ từ (word family)
cùng gốc sightlyVí dụ
- ' - ,' .
- 30 , , , […]
- 1916 , 1917, one-story , , .