Dịch

sig. fig.

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của significant figuredanh từAbbreviation of significant figure.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. sig. fig.Dạng gốc (base form)
  2. sig. figs. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • 1900 2000 , 2 . .
  • 6.003 = 6 000 ( 3 . .)

AI