Nghĩa chính
- Viết tắt của significant figuredanh từAbbreviation of significant figure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- sig. fig.Dạng gốc (base form)
- sig. figs. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- 1900 2000 , 2 . .
- 6.003 = 6 000 ( 3 . .)