Dịch

sieve set

danh từ (noun)
US/ˈsɪv ˈsɛt/

Nghĩa chính

  1. Thiết bị bao gồm một chồng sàng có độ mịn tăng dần, được lắc để phân loại đá quý theo kích cỡdanh từA device consisting of a stack of sieves of increasing fineness, shaken to sort gems by size.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sieve setDạng gốc (base form)
  2. sieve setsSố nhiều (plural)

AI