Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sieve number
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɪ
v
ˈ
n
ʌ
m
b
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với mesh number
danh từ
Synonym of mesh number.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sieve number
Dạng gốc
(base form)
sieve number
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mesh number
AI
1
Đồng nghĩa với mesh number
1
Đồng nghĩa với mesh number
1
Đồng nghĩa với mesh number