Nghĩa chính
- Đất sét chứa sắt, ô-xít sắtdanh từđếm được (countable)A form of clay containing iron and manganese.
- Màu sienna, sắc tố nâu đỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A pigment with a reddish-brown colour.
- Màu nâu đỏ nhạtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A light reddish-brown colour.
- Màu nâu đỏtính từkhông so sánh (not comparable)having a reddish-brown colour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- siennaDạng gốc (base form)
- siennasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| raw siennadanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Màu nâu vàng |
| burnt siennadanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Màu nâu đỏ sẫm, giống như màu của sienna rang |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Ýterra di Siena“earth of Siena”
Ví dụ
- , .Khác với anh trai, Sienna rất hướng nội.