sidesman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phụ tá của hội đồng giáo xứdanh từAn assistant to a churchwarden, one of whose duties is to collect offerings during a service.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- sidesmanDạng gốc (base form)
- sidesmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- 17 , , ( ), , .