Dịch

sidesman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phụ tá của hội đồng giáo xứdanh từAn assistant to a churchwarden, one of whose duties is to collect offerings during a service.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. sidesmanDạng gốc (base form)
  2. sidesmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • 17 , , ( ), , .

AI