questman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người được trao quyền hợp pháp để xem xét một số vấn đề nhất định, đặc biệt là việc lạm dụng trọng lượng và thước đodanh từOne who is legally empowered to look into certain matters, especially abuses of weights and measures.
- Trợ lý của một người quản giáo; một người phụ việcdanh từA churchwarden's assistant; a sidesman.
- Người thu tiền thuê nhà của giáo xứdanh từA collector of parish rents.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- questmanDạng gốc (base form)
- questmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.