Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sideboards
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tóc mai
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Sideburns.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
patilla
Tóc mai
AI
1
Tóc mai
1
Tóc mai
1
Tóc mai