Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
side whiskers
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tóc mai
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
sideburns
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
side-whiskered
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
patilla
Tóc mai
Ví dụ
The
first
who
entered
was
a
little
ribston-pippin
of
a
man
,
with
ruddy
cheeks
and
fluffy
white
side-whiskers
.
AI
1
Tóc mai
1
Tóc mai
1
Tóc mai