Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
side swimmer
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
aɪ
d
ˈ
s
w
ɪ
m
.ɚ/
Nghĩa chính
1
Loài lưỡng cư, Hyalella azteca, bản địa của Everglades
danh từ
An amphipod, Hyalella azteca, indigenous to the Everglades.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
side swimmer
Dạng gốc
(base form)
side swimmer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loài lưỡng cư
1
Loài lưỡng cư
1
Loài lưỡng cư