Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
side salad
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
aɪ
d
ˈ
s
æ
l
.
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đĩa xa lát ăn kèm
danh từ
A salad served as a side dish with a meal.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
side salad
Dạng gốc
(base form)
side salad
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Can
I
have
a
side
salad
?
AI
1
Đĩa xa lát ăn kèm
1
Đĩa xa lát ăn kèm
1
Đĩa xa lát ăn kèm