Dịch

side issue

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vấn đề hoặc chủ đề không có tầm quan trọng trực tiếp đối với mối quan tâm chínhdanh từAn issue or topic which is not of direct significance to a primary concern.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. side issueDạng gốc (base form)
  2. side issuesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ride off on a side issuecụm từNói loanh quanh những điểm thứ yếu để lảng tránh vấn đề chính

Ví dụ

  • .

AI