Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
side entrance
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
aɪ
d
ˈɛ
n
t
ɹ
ə
n
s
/
Nghĩa chính
1
Lối vào phụ
danh từ
An entrance to building through its side.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
side entrance
Dạng gốc
(base form)
side entrance
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
side
entrance
is
locked
.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
side door
AI
1
Lối vào phụ
1
Lối vào phụ
1
Lối vào phụ