Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
side booty
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
aɪ
d
ˈ
b
u
t
i
/
Nghĩa chính
1
Cơ mông nhỡ
danh từ
The gluteus medius.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
side booty
Dạng gốc
(base form)
side boot
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cơ mông nhỡ
1
Cơ mông nhỡ
1
Cơ mông nhỡ