Dịch

sicklify

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Làm cho ốm yếu hoặc ốm yếuđộng từngoại động từ (transitive)To make sickly or sickish

Nguồn gốc (etymology)

sickly-fy

Ví dụ

  • […] , , , Sunday-school , ; .

AI