sickleman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người sử dụng liềm; một máy gặtdanh từSomeone who uses a sickle; a reaper.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- sicklemanDạng gốc (base form)
- sicklemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.