sickerness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái, điều kiện hoặc chất lượng của sự chắc chắn; sự chắc chắn; sự đảm bảodanh từkhông đếm được (uncountable)the state, condition, or quality of being certain; certainty; assurance.
- Bảo vệ; sự an toàn; tự do khỏi nguy hiểmdanh từkhông đếm được (uncountable)security; safety; freedom from danger.
Ví dụ
- , , regist'red ; : , enmixed .