Dịch

sickerness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái, điều kiện hoặc chất lượng của sự chắc chắn; sự chắc chắn; sự đảm bảodanh từkhông đếm được (uncountable)the state, condition, or quality of being certain; certainty; assurance.
  2. Bảo vệ; sự an toàn; tự do khỏi nguy hiểmdanh từkhông đếm được (uncountable)security; safety; freedom from danger.

Nguồn gốc (etymology)

sicker“secure”-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạisikirnes
  2. từ tiếng Anh cổsicornes“certainty; secureness”

Ví dụ

  • , , regist'red ; : , enmixed .

AI