Dịch

sick man

danh từ (noun)
UK/ˈsɪk ˈman/US/ˈsɪk ˈmæn/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Thành viên yếu đuối trong một nhóm ngang hàng, đặc biệt là người yếu nhấtdanh từA weak member of a peer group, especially the weakest.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. sick manDạng gốc (base form)
  2. sick men (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

sick man of Asiadanh từ riêngĐế quốc Thanh / Đế quốc Trung Hoa / Trung Quốc
sick man of Europedanh từ riêngĐế chế Ottoman
sick man of East Asiadanh từ riêngĐế quốc Thanh / Đế quốc Trung Hoa / Trung Quốc

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .

AI