Nghĩa chính
- Thành viên yếu đuối trong một nhóm ngang hàng, đặc biệt là người yếu nhấtdanh từA weak member of a peer group, especially the weakest.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- sick manDạng gốc (base form)
- sick men (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sick man of Asiadanh từ riêng | danh từ riêng | Đế quốc Thanh / Đế quốc Trung Hoa / Trung Quốc |
| sick man of Europedanh từ riêng | danh từ riêng | Đế chế Ottoman |
| sick man of East Asiadanh từ riêng | danh từ riêng | Đế quốc Thanh / Đế quốc Trung Hoa / Trung Quốc |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .