Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sibyllist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tin vào những lời tiên tri sibylline
danh từ
A believer in the sibylline prophecies.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sibyllist
Dạng gốc
(base form)
sibyllist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sibyl
+
-ist
AI
1
Người tin vào những lời tiên tri sibylline
1
Người tin vào những lời tiên tri sibylline
1
Người tin vào những lời tiên tri sibylline