Dịch

sibyllist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người tin vào những lời tiên tri sibyllinedanh từA believer in the sibylline prophecies.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sibyllistDạng gốc (base form)
  2. sibyllistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI