Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sibness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quan hệ họ hàng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Kinship.
Nguồn gốc
(etymology)
sib
+
-ness
Ví dụ
[…]
and
bone
of
your
bone
,
and
flesh
of
your
flesh
,
by
virtue
of
the
natural
sibness
between
him
and
you
;
[…]
Sibness
to
snakes
AI
1
Quan hệ họ hàng
1
Quan hệ họ hàng
1
Quan hệ họ hàng