Dịch

siblinghood

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng là anh chị emdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being a sibling.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • family's , , (Leder, 1991) .

Nguồn gốc (etymology)

AI