Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
siblinged
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có anh chị em ruột hoặc anh chị em ruột
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a sibling or siblings.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
only
Nguồn gốc
(etymology)
sibling
+
-ed
AI
1
Có anh chị em ruột hoặc anh chị em ruột
1
Có anh chị em ruột hoặc anh chị em ruột
1
Có anh chị em ruột hoặc anh chị em ruột