Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
siberite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng tourmaline màu tím đôi khi được sử dụng làm đá quý
danh từ
A violet form of tourmaline sometimes used as a gemstone.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
siberite
Dạng gốc
(base form)
siberite
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Siberia
+
-ite
AI
1
Dạng tourmaline màu tím đôi khi được sử dụng làm đá quý
1
Dạng tourmaline màu tím đôi khi được sử dụng làm đá quý
1
Dạng tourmaline màu tím đôi khi được sử dụng làm đá quý