Dịch

siamang

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vượn mực (trong nhóm thấp nhất của khỉ dạng người)danh từA large black gibbon, Symphalangus syndactylus, from Sumatra.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. siamangDạng gốc (base form)
  2. siamangsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Mã Laisiamang

AI