Dịch

sialometaplasia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là tổn thương loét lành tính chủ yếu ở mặt sau khẩu cái cứng, do hoại tử tuyến nước bọt phụ do chấn thươngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A benign ulcerative lesion found mostly on the posterior hard palate, caused by a necrosis of minor salivary glands due to trauma.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sialometaplasiaDạng gốc (base form)
  2. sialometaplasiasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI