Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sialendoscope
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một ống nội soi được sử dụng trong nội soi sialend
danh từ
an endoscope used in sialendoscopy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sialendoscope
Dạng gốc
(base form)
sialendoscope
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sialo-
+
endoscope
AI
1
Một ống nội soi được sử dụng trong nội soi sialend
1
Một ống nội soi được sử dụng trong nội soi sialend
1
Một ống nội soi được sử dụng trong nội soi sialend