shvitz
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đổ mồ hôidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sweat.
- Phòng tắm hơi truyền thống của người Do Thái có nguồn gốc từ Đông Âudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A traditional Jewish steambath of Eastern European origin.
- Buổi tắm hơi hoặc tắm hơidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sauna or sauna session.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Đổ mồ hôi
- nội động từ (intransitive)To sweat.
Họ từ (word family)
cùng gốc shvitzNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Yiddishשוויצןshvitsn
- từ tiếng Thượng Đức cổswizzen
- từ tiếng German nguyên thủy*swait-
Cùng gốc (doublet)sweat
Ví dụ
- , , Litvak’s .
- “, , . .” “ , . . .” “ ?”
- , '80 '90 .