Dịch

shvitz

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đổ mồ hôidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sweat.
  2. Phòng tắm hơi truyền thống của người Do Thái có nguồn gốc từ Đông Âudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A traditional Jewish steambath of Eastern European origin.
  3. Buổi tắm hơi hoặc tắm hơidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sauna or sauna session.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shvitzNguyên thể (infinitive)
  2. shvitzesSố nhiều (plural)
  3. shvitzedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. shvitzingPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Đổ mồ hôi
  1. nội động từ (intransitive)To sweat.

Họ từ (word family)

cùng gốc shvitz

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Yiddishשוויצןshvitsn
  2. từ tiếng Thượng Đức cổswizzen
  3. từ tiếng German nguyên thủy*swait-

Cùng gốc (doublet)sweat

Ví dụ

  • , , Litvak’s .
  • “, , . .” “ , . . .” “ ?”
  • , '80 '90 .

AI