Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shutter dam
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ʃ
ʌ
t
ə
ː ˈ
d
æ
m
/
US
/ˈ
ʃ
ʌ
t
ɚ ˈ
d
æ
m
/
Nghĩa chính
1
Dạng đập di động có cửa lớn đóng mở bằng tuabin
danh từ
A form of movable dam having large gates opened and closed by a turbine.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shutter dam
Dạng gốc
(base form)
shutter dam
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dạng đập di động có cửa lớn đóng mở bằng tuabin
1
Dạng đập di động có cửa lớn đóng mở bằng tuabin
1
Dạng đập di động có cửa lớn đóng mở bằng tuabin