Nghĩa chính
- Thời điểm tốt nhất để chụp ảnh một chủ thể đang chuyển độngdanh từThe best moment to take a picture of a moving subject.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shutter chanceDạng gốc (base form)
- shutter chancesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- : .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhậtシャッターチャンスshattā chansu
- từ tiếng Anhshutter