Dịch

shutter chance

danh từ (noun)
US/ˈʃʌtɚ ˈtʃæns/

Nghĩa chính

  1. Thời điểm tốt nhất để chụp ảnh một chủ thể đang chuyển độngdanh từThe best moment to take a picture of a moving subject.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shutter chanceDạng gốc (base form)
  2. shutter chancesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • : .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhậtシャッターチャンスshattā chansu
  2. từ tiếng Anhshutter

AI