Dịch

shut the fridge

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Câm đi (thường thể hiện sự hoài nghi)cụm từshut the fuck up (usually expressing disbelief)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • " ! ?" " ." ". ?" , . ", . .
  • .
  • .

AI