Dịch

shut it

cụm từ (phrase)
US/ˈʃʌt ɪt/

Nghĩa chính

  1. Ngừng nói chuyện hoặc gây ồn ào; im lặngcụm từTo stop talking or making noise; to shut up.

Ví dụ

  • ! !
  • .
  • .

AI