Dịch

shrub out

động từ (verb)
US/ˌʃɹʌb ˈaʊt/

Nghĩa chính

  1. Loại bỏ cây bụi và bụi rậm khỏi một khu vựcđộng từngoại động từ (transitive)To remove shrubbery and undergrowth from an area.

AI