Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shrub out
động từ
(verb)
US
/ˌ
ʃ
ɹ
ʌ
b
ˈ
aʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Loại bỏ cây bụi và bụi rậm khỏi một khu vực
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To remove shrubbery and undergrowth from an area.
AI
1
Loại bỏ cây bụi và bụi rậm khỏi một khu vực
1
Loại bỏ cây bụi và bụi rậm khỏi một khu vực
1
Loại bỏ cây bụi và bụi rậm khỏi một khu vực